Bảng giá cà phê trực tuyến

Cập Nhật theo giờ : 

Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/21 1601 +10 +0.63 972 1601 1585 1596 1591 51766
09/21 1893 +31 +3.09 873 1625 1610 1621 1615 31626
11/21 1912 +30 +2.51 409 1638 1626 1636 1631 20190
01/22 1650 +8 +0.49 107 1650 1638 1641 1642 7566

Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/21 162.5 +1.45 +0.9 385 162.55 161.65 161.7 161.05 94722
09/21 178.25 -4.50 -2.46 211 164.55 163.7 163.7 163.05 73992
12/21 181.85 +0.35 +2,14 239 167.25 166.45 166.5 165.8 52910
03/22 184.60 +0.35 +0.74 209 169.7 168.85 168.85 168.25 32652

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF – SãoPaulo, Braxin)

Đóng cửa
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước
07/2021 190.65 -1.7 -0.88 0 190.65 190.65 0 192.35
09/2021 194.8 +19 +1.03 32 195.1 194.15 194.15 193.6
12/2021 198.05 +3.15 +1.62 3 198.2 198.05 198.2 194.9
03/2022 199.25 +0.8 +0.40 9 203 198.45 202.8 198.45

Giá cà Phê trong nước

 Bảo Lộc  ROBUSTA 38,300 VNĐ
 Di Linh  ROBUSTA 38,300

VNĐ

Lâm Hà  ROBUSTA 38,300 VNĐ
Cư M’gar  ROBUSTA 39,200 VNĐ
Ea H’leo  ROBUSTA 39,100 VNĐ
Buôn Hồ  ROBUSTA 39,100 VNĐ
Pleiku  ROBUSTA 39,000 VNĐ
Ia Grai  ROBUSTA 39,000 VNĐ
Chư Prông  ROBUSTA 39,100 VNĐ
Đắk R’lấp  ROBUSTA 39.000 VNĐ
Gia Nghĩa  ROBUSTA 39,100 VNĐ
Đắk Hà  ROBUSTA 39,000 VNĐ
R1 34,400 VNĐ

Tin tức về cà phê

Xem Thêm …>