Các khoản phí và thuế sẽ được tính trên một chiều giao dịch mua hoặc bán

STT Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao dịch hàng hóa nước ngoài liên thông Phí giao dịch (VNĐ)
1 Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 700,000
2 Dầu Đậu Tương Micro MZL CBOT 300,000
3 Đậu Tương ZSE CBOT 700,000
4 Đậu Tương Mini XB CBOT 600,000
5 Đậu Tương Micro MZS CBOT 300,000
6 Gạo Thô ZRE CBOT 350,000
7 Khô Đậu Tương ZME CBOT 700,000
8 Khô Đậu Tương Micro MZM CBOT 300,000
9 Lúa Mỳ ZWA CBOT 700,000
10 Lúa Mỳ Mini XW CBOT 600,000
11 Lúa Mỳ Micro MZW CBOT 300,000
12 Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 700,000
13 Ngô ZCE CBOT 700,000
14 Ngô Mini XC CBOT 600,000
15 Ngô Micro MZC CBOT 300,000
16 Dầu Brent QO ICE EU 350,000
17 Dầu Brent Mini BM ICE SGX 150,000
18 Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 350,000
19 Dầu WTI CLE NYMEX 350,000
20 Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 150,000
21 Dầu WTI Mini NQM NYMEX 350,000
22 Khí tự nhiên NGE NYMEX 350,000
23 Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 300,000
24 Xăng RBOB RBE NYMEX 350,000
25 Bạc SIE COMEX 700,000
26 Bạc mini MQI COMEX 600,000
27 Bạc micro SIL COMEX 600,000
28 Bạch kim PLE NYMEX 700,000
29 Đồng CPE COMEX 700,000
30 Đồng mini MQC COMEX 600,000
31 Đồng micro MHG COMEX 300,000
32 Quặng sắt FEF SGX 700,000
33 Nhôm COMEX ALI COMEX 700,000
34 Đồng LME LDKZ/CAD LME 1,000,000
35 Nhôm LME LALZ/AHD LME 1,000,000
36 Chì LME LEDZ/PBD LME 1,000,000
37 Thiếc LME LTIZ/SND LME 1,000,000
38 Kẽm LME LZHD/ZDS LME 1,000,000
39 Niken LME LNIZ/NID LME 1,000,000
40 Thép thanh vằn LME SSR LME 700,000
41 Thép phế liệu LME SSC LME 700,000
42 Thép cuộn cán nóng LME LHC LME 700,000
43 Bạc Nano ACM SI5CO ACM 100,000
44 Bạch kim Nano ACM PL1NY ACM 100,000
45 Đồng Nano ACM CP2CO ACM 100,000
46 Bông Sợi CTE ICE US 700,000
47 Ca cao CCE ICE US 700,000
48 Cao su RSS3 TRU OSE 700,000
49 Cao su TSR 20 ZFT SGX 700,000
50 Cà phê Arabica KCE ICE US 700,000
51 Cà phê Robusta LRC ICE EU 700,000
52 Dầu cọ thô MPO BMDX 700,000
53 Đường 11 SBE ICE US 700,000
54 Đường Trắng QW ICE EU 700,000