KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM
(Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày (22/06/2026))

*Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.

Để hiểu rõ hơn về hợp đồng tương lai và cách thức giao dịch, bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây.

Nhóm
Hàng Hoá
Tên
Hàng Hoá
Mã Hàng
Hoá
Sở Giao
Dịch 
Mức ký
quỹ ban đầu/Hợp đồng (USD)
Đơn vị
tiền tệ
Mức ký
quỹ yêu cầu / hợp đồng (VNĐ)
Giá Trị
Hợp Đồng (VNĐ)
Phí
giao dịch (VNĐ)
Lịch đáo
hạn
NÔNG SẢN
Dầu Đậu Tương ZLE CBOT 2,310 USD 72,515,520 812,116,800 700,000 Xem thêm
Dầu Đậu Tương Micro MZL CBOT 231 USD 7,251,552 81,211,680 300,000 Xem thêm
Đậu Tương ZSE CBOT 2,669 USD 83,785,248 1,429,560,000 700,000 Xem thêm
Đậu Tương Mini XB CBOT 534 USD 16,763,328 285,912,000 600,000 Xem thêm
Đậu Tương Micro MZS CBOT 267 USD 8,381,664 142,956,000 300,000 Xem thêm
Gạo Thô ZRE CBOT 1,733 USD 54,402,336 645,480,000 350,000 Xem thêm
Khô Đậu Tương ZME CBOT 1,705 USD 53,523,360 810,084,000 700,000 Xem thêm
Khô Đậu Tương Micro MZM CBOT 171 USD 5,368,032 81,008,400 300,000 Xem thêm
Lúa Mỳ ZWA CBOT 2,145 USD 67,335,840 704,220,000 700,000 Xem thêm
Lúa Mỳ Mini XW CBOT 429 USD 13,467,168 140,844,000 600,000 Xem thêm
Lúa Mỳ Micro MZW CBOT 215 USD 6,749,280 70,422,000 300,000 Xem thêm
Lúa mỳ Kansas KWE CBOT 2,200 USD 69,062,400 695,112,000 700,000 Xem thêm
Ngô ZCE CBOT 1,210 USD 37,984,320 590,040,000 700,000 Xem thêm
Ngô Mini XC CBOT 242 USD 7,596,864 108,504,000 600,000 Xem thêm
Ngô Micro MZC CBOT 121 USD 3,798,432 118,008,000 300,000 Xem thêm
NĂNG LƯỢNG
Dầu Brent QO ICE EU 5,841 USD 183,360,672 59,004,000 350,000 Xem thêm
Dầu Brent Mini BM ICE SGX 1,159 USD 36,383,328 177,840,000 150,000 Xem thêm
Dầu ít lưu huỳnh QP ICE EU 4,837 USD 151,843,104 1,585,740,000 350,000 Xem thêm
Dầu WTI CLE NYMEX 6,592 USD 206,936,064 1,704,300,000 350,000 Xem thêm
Dầu WTI Micro MCLE NYMEX 659 USD 20,687,328 170,430,000 150,000 Xem thêm
Dầu WTI Mini NQM NYMEX 3,264 USD 102,463,488 852,150,000 350,000 Xem thêm
Khí tự nhiên NGE NYMEX 3,093 USD 97,095,456 568,100,000 350,000 Xem thêm
Khí tự nhiên Mini NQG NYMEX 773 USD 24,266,016 142,025,000 300,000 Xem thêm
Xăng RBOB RBE NYMEX 7,432 USD 233,305,344 1,971,060,000 350,000 Xem thêm
KIM LOẠI
Bạc SIE COMEX 36,440 USD 1,143,924,480 8,178,720,000 700,000 Xem thêm
Bạc mini MQI COMEX 18,239 USD 572,558,688 4,089,360,000 600,000 Xem thêm
Bạc micro SIL COMEX 7,288 USD 228,784,896 1,635,744,000 600,000 Xem thêm
Bạch kim PLE NYMEX 8,441 USD 264,979,872 2,231,196,000 700,000 Xem thêm
Đồng CPE COMEX 13,200 USD 414,374,400 3,541,560,000 700,000 Xem thêm
Đồng mini MQC COMEX 6,600 USD 207,187,200 1,770,780,000 600,000 Xem thêm
Đồng micro MHG COMEX 1,320 USD 41,437,440 354,156,000 300,000 Xem thêm
Quặng sắt FEF SGX 990 USD 31,078,080 268,725,600 700,000 Xem thêm
Nhôm COMEX ALI COMEX 5,500 USD 172,656,000 1,892,220,000 700,000 Xem thêm
Đồng LME LDKZ/CAD LME 24,425 USD 766,749,600 7,581,420,000 1,000,000 Xem thêm
Nhôm LME LALZ/AHD LME 6,025 USD 189,136,800 1,884,960,000 1,000,000 Xem thêm
Chì LME LEDZ/PBD LME 3,300 USD 103,593,600 1,305,810,000 1,000,000 Xem thêm
Thiếc LME LTIZ/SND LME 39,075 USD 1,226,642,400 4,778,268,000 1,000,000 Xem thêm
Kẽm LME LZHD/ZDS LME 7,300 USD 229,161,600 2,039,400,000 1,000,000 Xem thêm
Niken LME LNIZ/NID LME 12,210 USD 383,296,320 2,333,865,600 1,000,000 Xem thêm
Thép thanh vằn LME SSR LME 360 USD 11,301,120 148,896,000 700,000 Xem thêm
Thép phế liệu LME SSC LME 270 USD 8,475,840 96,756,000 700,000 Xem thêm
Thép cuộn cán nóng LME LHC LME 250 USD 7,848,000 118,800,000 700,000 Xem thêm
Bạc Nano ACM SI5CO ACM 400 USD 12,556,800 162,016,800 100,000 Xem thêm
Bạch kim Nano ACM PL1NY ACM 522 USD 16,386,624 223,080,000 100,000 Xem thêm
Đồng Nano ACM CP2CO ACM 307 USD 9,637,344 139,999,200 100,000 Xem thêm
NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP
Bông Sợi CTE ICE US 2,343 USD 73,551,456 845,460,000 700,000 Xem thêm
Ca cao CCE ICE US 5,566 USD 174,727,872 1,551,528,000 700,000 Xem thêm
Cao su RSS3 TRU OSE 106,000 JPY 21,242,400 300,664,000 700,000 Xem thêm
Cao su TSR 20 ZFT SGX 1,012 USD 31,768,704 225,324,000 700,000 Xem thêm
Cà phê Arabica KCE ICE US 6,254 USD 196,325,568 3,639,240,000 700,000 Xem thêm
Cà phê Robusta LRC ICE EU 3,751 USD 117,751,392 1,064,976,000 700,000 Xem thêm
Dầu cọ thô MPO BMDX 9,000 MYR 69,508,800 641,114,100 700,000 Xem thêm
Đường 11 SBE ICE US 850 USD 26,683,200 433,466,880 700,000 Xem thêm
Đường Trắng QW ICE EU 1,661 USD 52,142,112 552,816,000 700,000 Xem thêm

KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG QUYỀN CHỌN

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG QUYỀN CHỌN TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

(Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày (29/10/2025))

* Các sản phẩm in đậm và gạch chân trong bảng đã có sự thay đổi về giá.

Để hiểu rõ hơn về hợp đồng tương lai và cách thức giao dịch, bạn có thể tham khảo chi tiết tại đây.

Nhóm Hàng Hoá Tên Hàng Hoá Mã Hàng Hoá Sở Giao Dịch Options Mức ký quỹ yêu cầu / hợp đồng (VNĐ)  Giá Trị Hợp Đồng (VNĐ) Phí giao dịch (VNĐ)
Nông sản
Ngô
ZCE
CBOT
Mua 33,941,136
542,520,000
350,000
Bán 33,941,136 350,000
Đậu tương
ZSE
CBOT
Mua 84,425,808
1,309,440,000
350,000
Bán 84,425,808 350,000
Lúa mì
ZWA
CBOT
Mua 57,412,080
680,592,000
350,000
Bán 57,412,080 350,000
Năng lượng
Dầu Brent
QO
ICE EU
Mua 184,762,512
1,778,400,000
350,000
Bán 184,762,512 350,000
Dầu WTI
CLE
NYMEX
Mua 208,518,144
1,704,300,000
350,000
Bán 208,518,144 350,000
Khí tự nhiên
NGE
NYMEX
Mua 97,837,776
568,100,000
350,000
Bán 97,837,776 350,000
Nguyên liệu công nghiệp
Đường 11
SBE
ICE US
Mua 31,948,320
479,592,960
350,000
Bán 31,948,320 350,000
Cà phê Arabica
KCE
ICE US
Mua 403,719,216
2,857,635,000
350,000
Bán 403,719,216 350,000

TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA NƯỚC NGOÀI MÀ SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM CÓ KẾT NỐI LIÊN THÔNG

(Quyết định áp dụng tỷ giá nguyên tệ khi giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 07/04/2026)

STT Nguyên tệ Tỷ giá quy đổi Tỷ giá Mua Tỷ giá Bán
1 USD (US Dollar) 26,260 – 26,260
2 JPY (Japanese Yen) 165 – 165
3 MYR (Malaysian Ringgit) 6,330 – 6,330
4 CYN (Chinese Yuan) 3,837 – 3,837

Xem chi tiết tại: https://giacatloi.vn/thong-bao-ap-dung-ty-gia-nguyen-te-ke-tu-ngay-07-04-2026/

Xem thêm: Hàng hoá phái sinh