Lịch đáo hạn PHÁI SINH HÀNG HÓA

Thời gian giao dịch hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa phái sinh tại sở giao dịch hàng hóa Việt Nam.

Click Xem chi tiết: Quyết định số 977QĐ  về Quy định đóng vị thế mở khi đến ngày đáo hạn của Hợp đồng kỳ hạn tiêu chuẩn hàng hóa tại MXV.

Xăng RBOB
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Xăng RBOB 2/23 RBEG23 NYMEX 27/01/2023 31/01/2023
Xăng RBOB 3/23 RBEH23 NYMEX 24/02/2023 28/02/2023
Xăng RBOB 4/23 RBEJ23 NYMEX 29/03/2023 31/03/2023
Xăng RBOB 5/23 RBEK23 NYMEX 26/04/2023 28/04/2023
Xăng RBOB 6/23 RBEM23 NYMEX 29/05/2023 31/05/2023
Xăng RBOB 7/23 RBEN23 NYMEX 28/06/2023 30/06/2026
Xăng pha chế
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Xăng pha chế 01/2022 RBEF22 NYMEX 29/12/2021 31/12/2021
Xăng pha chế 02/2022 RBEG22 NYMEX 31/01/2022 02/02/2022
Xăng pha chế 03/2022 RBEH22 NYMEX 28/02/2022 02/03/2022
Xăng pha chế 04/2022 RBEJ22 NYMEX 29/03/2022 31/03/2022
Xăng pha chế 05/2022 RBEK22 NYMEX 27/04/2022 29/04/2022
Xăng pha chế 06/2022 RBEM22 NYMEX 27/05/2022 31/05/2022
Xăng pha chế 07/2022 RBEN22 NYMEX 30/06/2022 04/07/2022
Xăng pha chế 08/2022 RBEQ22 NYMEX 29/07/2022 02/08/2022
Xăng pha chế 09/2022 RBEU22 NYMEX 31/08/2022 02/09/2022
Xăng pha chế 10/2022 RBEV22 NYMEX 30/09/2022 04/10/2022
Xăng pha chế 11/2022 RBEX22 NYMEX 31/10/2022 02/11/2022
Xăng pha chế 12/2022 RBEZ22 NYMEX 30/11/2022 02/12/2022
Dầu ít lưu huỳnh
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu ít lưu huỳnh 1/23 QPFJ23 ICE EU 10/01/2023 12/01/2023
Dầu ít lưu huỳnh 2/23 QPG23 ICE EU 08/02/2023 10/02/2023
Dầu ít lưu huỳnh 3/23 QPH23 ICE EU 08/03/2023 10/03/2023
Dầu ít lưu huỳnh 4/23 QPJ23 ICE EU 10/04/2023 12/04/2023
Dầu ít lưu huỳnh 5/23 QPK23 ICE EU 09/05/2023 11/05/2023
Dầu ít lưu huỳnh 6/23 QPM23 ICE EU 08/06/2023 12/06/2023
Khí tự nhiên
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Khí tự nhiên 2/23 NGEG23 NYMEX 25/01/2023 27/01/2023
Khí tự nhiên 3/23 NGEH23 NYMEX 22/02/2023 24/02/2023
Khí tự nhiên 4/23 NGEJ23 NYMEX 27/03/2023 29/03/2023
Khí tự nhiên 5/23 NGEK23 NYMEX 24/04/2023 26/04/2023
Khí tự nhiên 6/23 NGEM23 NYMEX 25/05/2023 26/05/2023
Khí tự nhiên 7/23 NGEN23 NYMEX 26/06/2023 28/06/2023
Khí tự nhiên mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Khí tự nhiên mini 2/23 NQGG23 NYMEX 24/01/2023 26/01/2023
Khí tự nhiên mini 3/23 NQGH23 NYMEX 21/02/2023 23/02/2023
Khí tự nhiên mini 4/23 NQGJ23 NYMEX 24/03/2023 28/03/2023
Khí tự nhiên mini 5/23 NQGK23 NYMEX 21/04/2023 25/04/2023
Khí tự nhiên mini 6/23 NQGM23 NYMEX 23/05/2023 25/05/2023
Khí tự nhiên mini 7/23 NQGN23 NYMEX 23/06/2023 27/06/2023
Dầu Brent
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu Brent 3/23 QOH23 ICE EU 27/01/2023 31/01/2023
Dầu Brent 4/23 QOJ23 ICE EU 24/02/2023 28/02/2023
Dầu Brent 5/23 QOK23 ICE EU 29/03/2023 31/03/2023
Dầu Brent 6/23 QOM23 ICE EU 26/04/2023 28/04/2023
Dầu Brent 7/23 QON23 ICE EU 29/05/2023 31/05/2023
Dầu Brent 8/23 QOQ23 ICE EU 28/06/2023 30/06/2023
Dầu Brent Mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu Brent mini 3/23 BMH23 ICE Singapore 27/01/2023 31/01/2023
Dầu Brent mini 4/23 BMJ23 ICE Singapore 24/02/2023 28/02/2023
Dầu Brent mini 5/23 BMK23 ICE Singapore 29/03/2023 31/03/2023
Dầu Brent mini 6/23 BMM23 ICE Singapore 26/04/2023 28/4/2023
Dầu Brent mini 7/23 BMN23 ICE Singapore 29/05/2023 31/052023
Dầu Brent mini 8/23 BMQ23 ICE Singapore 28/06/2023 30/06/2023
Dầu WTI mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu WTI mini 2/23 NQMG23 NYMEX 17/01/2023 19/01/2023
Dầu WTI mini 3/23 NQMH23 NYMEX 15/02/2023 17/02/2023
Dầu WTI mini 4/23 NQMJ23 NYMEX 16/03/2023 20/03/2023
Dầu WTI mini 5/23 NQMK23 NYMEX 17/04/2023 19/04/2023
Dầu WTI mini 6/23 NQMM23 NYMEX 17/05/2023 19/05/2023
Dầu WTI mini 7/23 NQMN23 NYMEX 14/06/2023 16/06/2023
Dầu WTI micro
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu WTI micro 2/23 MCLEG23 NYMEX 17/01/2023 19/01/2023
Dầu WTI micro 3/23 MCLEH23 NYMEX 15/02/2023 17/02/2023
Dầu WTI micro 4/23 MCLEJ23 NYMEX 16/03/2023 20/03/2023
Dầu WTI micro 5/23 MCLEK23 NYMEX 17/04/2023 19/04/2023
Dầu WTI micro 6/23 MCLEM23 NYMEX 17/05/2023 19/05/2023
Dầu WTI micro 7/23 MCLEN23 NYMEX 14/06/2023 16/06/2023
Dầu WTI
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu WTI 2/23 CLEG23 NYMEX 18/01/2023 20/012023
Dầu WTI 3/23 CLEH23 NYMEX 17/02/2023 21/02/2023
Dầu WTI 4/23 CLEJ23 NYMEX 17/03/2023 21/03/2023
Dầu WTI 5/23 CLEK23 NYMEX 18/04/2023 20/04/2023
Dầu WTI 6/23 CLEM23 NYMEX 18/05/2023 22/05/2023
Dầu WTI 7/23 CLEN23 NYMEX 16/06/2023 20/06/2023
Bông sợi
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Bông sợi 3/23 CTEH23 ICE US 22/02/2023 09/03/2023
Bông sợi 5/23 CTEK23 ICE US 24/04/2023 08/05/2023
Bông sợi 7/23 CTEN23 ICE US 26/06/2023 07/07/2023
Cà phê Arabica
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Cà phê Arabica 3/23 KCEH23 ICE US 17/02/2023 21/03/2023
Cà phê Arabica 5/23 KCEK23 ICE US 20/04/2023 18/05/2023
Cà phê Arabica 7/23 KCEN23 ICE US 22/06/2023 19/07/2023
Đường
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đường 11 3/23 SBEH23 ICE US 28/02/2023 28/02/2023
Đường 11 5/23 SBEK23 ICE US 28/04/2023 28/04/2023
Đường 11 7/23 SBEN23 ICE US 30/06/2023 30/06/2023
Đường trắng 3/23 QWH23 ICE EU 13/02/2023 13/02/2023
Đường trắng 5/23 QWK23 ICE EU 14/04/2023 14/04/2023
Cà phê Robusta
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Cà phê Robusta 1/23 LRCF23 ICE EU 23/12/2022 25/01/2023
Cà phê Robusta 3/23 LRCH23 ICE EU 23/02/2023 27/03/2023
Cà phê Robusta 5/23 LRCK23 ICE EU 25/04/2023 24/05/2023
Cà phê Robusta 7/23 LRCN23 ICE EU 27/06/2023 25/07/2023
Cao su RSS3
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Cao su RSS3 1/23 TRUF23 OSE 25/01/2023 25/01/2023
Cao su RSS3 2/23 TRUG23 OSE 21/02/2023 21/02/2023
Cao su RSS3 3/23 TRUH23 OSE 27/03/2023 27/03/2023
Cao su RSS3 4/23 TRUJ23 OSE 24/04/2023 24/04/2023
Cao su RSS3 5/23 TRUK23 OSE 25/05/2023 25/05/2023
Cao su RSS3 6/23 TRUM23 OSE 26/06/2023 26/06/2023
Cao su TSR20
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Cao su TSR20 2/23 ZFTG23 SGX 31/01/2023 31/01/2023
Cao su TSR20 3/23 ZFTH23 SGX 28/02/2023 28/02/2023
Cao su TSR20 4/23 ZFTJ23 SGX 31/03/2023 31/03/2023
Cao su TSR20 5/23 ZFTK23 SGX 28/04/2023 28/04/2023
Cao su TSR20 6/23 ZFTM23 SGX 31/05/2023 31/05/2023
Cao su TSR20 7/23 ZFTN23 SGX 30/06/2023 30/06/2023
Cacao
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Ca cao 3/23 CCEH23 ICE US 22/02/2023 16/03/2023
Ca cao 5/23 CCEK23 ICE US 24/04/2023 15/05/2023
Ca cao 7/23 CCEN23 ICE US 26/06/2023 14/07/2023
Đồng
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đồng 1/23 CPEF23 COMEX 30/12/2022 27/01/2023
Đông 2/23 CPEG23 COMEX 31/01/2023 24/02/2023
Đồng 3/23 CPEH23 COMEX 28/02/2023 29/03/2023
Đồng 4/23 CPEJ23 COMEX 31/03/2023 26/04/2023
Đồng 5/23 CPEK23 COMEX 28/04/2023 26/05/2023
Đồng 6/23 CPEM23 COMEX 31/05/2023 28/06/2023
Đồng 7/23 CPEN23 COMEX 30/06/2023 27/07/2023
Đồng mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đồng mini 02/2023 MQCG23 COMEX 27/01/2023 27/01/2023
Đồng mini 03/2023 MQCH23 COMEX 24/02/2023 24/02/2023
Đồng mini 04/2023 MQCJ23 COMEX 29/03/2023 29/03/2023
Đồng mini 05/2023 MQCK23 COMEX 26/04/2023 26/04/2023
Đồng mini 06/2023 MQCM23 COMEX 26/05/2023 26/05/2023
Đồng mini 07/2023 MQCN23 COMEX 28/06/2023 28/06/2023
Đồng micro
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đồng micro 02/2023 MHGG23 COMEX 27/01/2023 27/01/2023
Đồng micro 03/2023 MHGH23 COMEX 24/02/2023 24/02/2023
Đồng micro 04/2023 MHGJ23 COMEX 29/03/2023 29/03/2023
Đồng micro 05/2023 MHGK23 COMEX 26/04/2023 26/04/2023
Đồng micro 06/2023 MHGM23 COMEX 26/05/2023 26/05/2023
Đồng micro 07/2023 MHGN23 COMEX 28/06/2023 28/06/2023
Kim loại LME
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đồng LME LDKZ/CAD LME
2 ngày làm việc trước ngày đáo hạn của hợp đồng
Nhôm LME LALZ/AHD LME
Chì LME LEDZ/PBD LME
Thiếc LME LTIZ/SND LME
Kẽm LME LZHZ/ZDS LME
Niken LME LNIZ/NID LME
Quặng sắt
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Quặng sắt 1/23 FEFF23 SGX 31/01/2023 31/01/2023
Quặng sắt 2/23 FEFG23 SGX 28/02/2023 28/02/2023
Quặng sắt 3/23 FEFH23 SGX 31/03/2023 31/03/2023
Quặng sắt 4/23 FEFJ23 SGX 28/04/2023 28/04/2023
Quặng sắt 5/23 FEFK23 SGX 31/05/2023 31/05/2023
Quặng sắt 6/23 FEFM23 SGX 30/06/2023 30/06/2023
Ngô
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Ngô 3/23 ZCEH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Ngô 5/23 ZCEK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Ngô 7/23 ZCEN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Bạc
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Bạc 1/23 SIEF23 COMEX 30/12/2022 27/01/2023
Bạc 2/23 SIEG23 COMEX 31/01/2023 24/02/2023
Bạc 3/23 SIEH23 COMEX 28/02/2023 29/03/2023
Bạc 4/23 SIEJ23 COMEX 31/03/2023 26/04/2023
Bạc 5/23 SIEK23 COMEX 28/04/2023 26/05/2023
Bạc 6/23 SIEM23 COMEX 31/05/2023 28/06/2023
Bạc 7/23 SIEN23 COMEX 30/06/2023 27/07/2023
Bạc mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Bạc mini 3/23 MQIH23 COMEX 24/02/2023 24/02/2023
Bạc mini 5/23 MQIK23 COMEX 26/04/2023 26/04/2023
Bạc mini 7/23 MQIN23 COMEX 28/06/2022 28/06/2023
Bạc micro
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Bạc micro 1/23 SILF23 COMEX 30/12/2022 27/01/2023
Bạc micro 2/23 SILG23 COMEX 31/01/2023 24/02/2023
Bạc micro 3/23 SILH23 COMEX 28/02/2023 29/03/2023
Bạc micro 4/23 SILJ23 COMEX 31/03/2023 26/04/2023
Bạc micro 5/23 SILK23 COMEX 28/04/2023 26/05/2023
Bạc micro 6/23 SILM23 COMEX 31/05/2023 28/06/2023
Bạc micro 7/23 SILN23 COMEX 30/06/2023 27/07/2023
Ngô mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Ngô mini 3/23 XCH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Ngô mini 5/23 XCK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Ngô mini 7/23 XCN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Bạch kim
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Bạch kim 1/23 PLEF23 NYMEX 30/12/2022 27/01/2023
Bạch kim 2/23 PLEG23 NYMEX 31/01/2023 24/02/2023
Bạch kim 3/23 PLEH23 NYMEX 28/02/2023 29/03/2023
Bạch kim 4/23 PLEJ23 NYMEX 31/03/2023 26/04/2023
Bạch kim 5/23 PLEK23 NYMEX 28/04/2023 26/05/2023
Bạch kim 6/23 PLEN23 NYMEX 31/05/2023 28/06/2023
Bạch kim 7/23 PLEN23 NYMEX 30/06/2023 27/07/2023
Khô đậu tương
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Khô đậu tương 1/23 ZMEF23 CBOT 30/12/2022 13/01/2023
Khô đậu tương 3/23 ZMEH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Khô đậu tương 5/23 ZMEK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Khô đậu tương 7/23 ZMEN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Dầu đậu tương
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu đậu tương 1/23 ZLEF23 CBOT 30/12/2022 13/01/2023
Dầu đậu tương 3/23 ZLEH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Dầu đậu tương 5/23 ZLEK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Dầu đậu tương 7/23 ZLEN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Dầu cọ
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Dầu cọ thô 1/23 MPOF23 BMDX 30/12/2022 13/01/2023
Dầu cọ thô 2/23 MPOG23 BMDX 31/01/2023 15/02/2023
Dầu cọ thô 3/23 MPOH23 BMDX 28/02/2023 15/03/2023
Dầu cọ thô 4/23 MPOJ23 BMDX 31/03/2023 14/04/2023
Dầu cọ thô 5/23 MPOK23 BMDX 28/04/2023 15/05/2023
Dầu cọ thô 6/23 MPOM23 BMDX 31/05/2023 15/06/2023
Dầu cọ thô 7/23 MPON23 BMDX 30/06/2023 14/07/2023
Lúa mì
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Lúa mỳ 3/23 ZWAH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Lúa mỳ 5/23 ZWAK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Lúa mỳ 7/23 ZWAN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Lúa mì kansas
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Lúa mỳ Kansas 3/23 KWEH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Lúa mỳ Kansas 5/23 KWEK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Lúa mỳ Kansas 7/23 KWEN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Lúa mì mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Lúa mỳ mini 3/23 XWH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Lúa mỳ mini 5/23 XWK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Lúa mỳ mini 7/23 XWN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Gạo thô
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Gạo thô 1/23 ZREF23 CBOT 30/12/2022 13/01/2023
Gạo thô 3/23 ZREH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Gạo thô 5/23 ZREK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Gạo thô 7/23 ZREN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Đậu tương
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đậu tương 1/23 ZSEF23 CBOT 30/12/2022 13/01/2023
Đậu tương 3/23 ZSEH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Đậu tương 5/23 ZSEK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Đậu tương 7/23 ZSEN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023
Đậu tương mini
Hợp đồng Mã hợp đồng Sở giao dịch liên thông Ngày thông báo đầu tiên Ngày giao dịch cuối cùng
Đậu tương mini 1/23 XBF23 CBOT 30/12/2022 13/01/2023
Đậu tương mini 3/23 XBH23 CBOT 28/02/2023 14/03/2023
Đậu tương mini 5/23 XBK23 CBOT 28/04/2023 12/05/2023
Đậu tương mini 7/23 XBN23 CBOT 30/06/2023 14/07/2023